pectinal
giọng máy của trình duyệt
pectinal nghĩa là Xem pectin.
Nghĩa của pectinal
Tính từ
- Thuộc Xem pectin
Dạng từ của pectinal
| So sánh hơn | more pectinal |
| So sánh nhất | most pectinal |
| Số nhiều | pectinals |
Câu hỏi thường gặp
pectinal nghĩa là gì?
pectinal (tính từ) nghĩa là Xem pectin.