TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pectinal

giọng máy của trình duyệt

pectinal nghĩa là Xem pectin.

Nghĩa của pectinal

Tính từ

  1. Thuộc Xem pectin

Dạng từ của pectinal

So sánh hơnmore pectinal
So sánh nhấtmost pectinal
Số nhiềupectinals

Câu hỏi thường gặp

pectinal nghĩa là gì?

pectinal (tính từ) nghĩa là Xem pectin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.