TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pecuniary

UK/pɪˈkjuːn(jə)ɹi/ US/pəˈkjuniˌɛɹi/ giọng máy của trình duyệt

pecuniary nghĩa là tiền tài, phải nộp tiền.

Nghĩa của pecuniary

Tính từ

  1. Thuộc Tiền tài.
    • pecuniary aidsự giúp đỡ về tiền tài
    • pecuniary difficultieskhó khăn về tiền
  2. Pháp lý Phải nộp tiền (phạt).
    • pecuniary penaltrysự phạt tiền

Cụm từ, thành ngữ với pecuniary

  • pecuniary external economy — Tính kinh tế tiền tệ bên ngoài.

Câu hỏi thường gặp

pecuniary nghĩa là gì?

pecuniary (tính từ) nghĩa là tiền tài, phải nộp tiền.

pecuniary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pecuniary: giọng Anh (UK) /pɪˈkjuːn(jə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /pəˈkjuniˌɛɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.