TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pedimeter

giọng máy của trình duyệt

pedimeter nghĩa là Xem pedometer.

Nghĩa của pedimeter

Danh từ

  1. Xem pedometer

Câu hỏi thường gặp

pedimeter nghĩa là gì?

pedimeter (danh từ) nghĩa là Xem pedometer.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.