TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pediment

UK/ˈpɛd.ɪ.mənt/ giọng máy của trình duyệt

pediment nghĩa là trán tường.

Nghĩa của pediment

Danh từ

  1. Kiến trúc Trán tường.

Dạng từ của pediment

Số nhiềupediments

Họ từ của pediment

Câu hỏi thường gặp

pediment nghĩa là gì?

pediment (danh từ) nghĩa là trán tường.

pediment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pediment: giọng Anh (UK) /ˈpɛd.ɪ.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.