pediment
UK/ˈpɛd.ɪ.mənt/
giọng máy của trình duyệt
pediment nghĩa là trán tường.
Nghĩa của pediment
Danh từ
- Kiến trúc Trán tường.
Dạng từ của pediment
| Số nhiều | pediments |
Họ từ của pediment
Câu hỏi thường gặp
pediment nghĩa là gì?
pediment (danh từ) nghĩa là trán tường.
pediment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pediment: giọng Anh (UK) /ˈpɛd.ɪ.mənt/.