TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pedlary

giọng máy của trình duyệt

pedlary nghĩa là nghề bán rong, hàng bán rong.

Nghĩa của pedlary

Danh từ

  1. Nghề bán rong.
  2. Hàng bán rong.

Câu hỏi thường gặp

pedlary nghĩa là gì?

pedlary (danh từ) nghĩa là nghề bán rong, hàng bán rong.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.