TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peerless

US/ˈpɪr.ləs/ giọng máy của trình duyệt

peerless nghĩa là có một không hai, vô song.

Nghĩa của peerless

Tính từ

  1. Có một không hai, vô song.
    • peerless couragelòng can đảm vô song
    • peerless beautysắc đẹp có một không hai, sắc đẹp tuyệt trần

Dạng từ của peerless

So sánh hơnmore peerless
So sánh nhấtmost peerless

Câu hỏi thường gặp

peerless nghĩa là gì?

peerless (tính từ) nghĩa là có một không hai, vô song.

peerless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peerless: giọng Mỹ (US) /ˈpɪr.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.