TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peewit

UK/ˈpiːwɪt/ US/ˈpiːwɪt/ giọng máy của trình duyệt

peewit nghĩa là chim te te.

Nghĩa của peewit

Danh từ

  1. Động vật học Chim te te.
  2. Tiếng hót của chim te te.
  3. Động vật học Mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull).

Dạng từ của peewit

Số nhiềupeewits

Câu hỏi thường gặp

peewit nghĩa là gì?

peewit (danh từ) nghĩa là chim te te.

peewit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peewit: giọng Anh (UK) /ˈpiːwɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpiːwɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.