TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pegmatite

UK/ˈpɛɡmətaɪt/ US/ˈpɛɡmətaɪt/ giọng máy của trình duyệt

pegmatite nghĩa là pecmatit.

Nghĩa của pegmatite

Danh từ

  1. Khoáng chất Pecmatit.

Dạng từ của pegmatite

Số nhiềupegmatites

Câu hỏi thường gặp

pegmatite nghĩa là gì?

pegmatite (danh từ) nghĩa là pecmatit.

pegmatite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pegmatite: giọng Anh (UK) /ˈpɛɡmətaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛɡmətaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.