TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peignoir

US/peɪn.ˈwɑːr/ giọng máy của trình duyệt

peignoir nghĩa là Áo choàng tắm của đàn bà.

Nghĩa của peignoir

Danh từ

  1. Áo choàng tắm của đàn bà.

Dạng từ của peignoir

Số nhiềupeignoirs

Câu hỏi thường gặp

peignoir nghĩa là gì?

peignoir (danh từ) nghĩa là Áo choàng tắm của đàn bà.

peignoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peignoir: giọng Mỹ (US) /peɪn.ˈwɑːr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.