TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pein

giọng máy của trình duyệt

pein nghĩa là Xem peen.

Nghĩa của pein

Danh từ

  1. Xem peen

Câu hỏi thường gặp

pein nghĩa là gì?

pein (danh từ) nghĩa là Xem peen.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.