pelada
giọng máy của trình duyệt
pelada nghĩa là chứng trụi tóc.
Nghĩa của pelada
Danh từ
- Chứng trụi tóc.
Câu hỏi thường gặp
pelada nghĩa là gì?
pelada (danh từ) nghĩa là chứng trụi tóc.
pelada nghĩa là chứng trụi tóc.
pelada (danh từ) nghĩa là chứng trụi tóc.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.