TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pelage

UK/ˈpɛlɪd͡ʒ/ US/ˈpɛlɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

pelage nghĩa là bộ da lông, bộ lông thú.

Nghĩa của pelage

Danh từ

  1. Bộ da lông, bộ lông thú.

Dạng từ của pelage

Số nhiềupelages

Họ từ của pelage

Câu hỏi thường gặp

pelage nghĩa là gì?

pelage (danh từ) nghĩa là bộ da lông, bộ lông thú.

pelage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pelage: giọng Anh (UK) /ˈpɛlɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛlɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.