TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pelecypod

US/pə.ˈlɛ.sə.ˌpɑːd/ giọng máy của trình duyệt

pelecypod nghĩa là lớp chân rìu.

Nghĩa của pelecypod

Danh từ

  1. Động vật học Lớp chân rìu (thân mềm).

Dạng từ của pelecypod

Số nhiềupelecypods

Câu hỏi thường gặp

pelecypod nghĩa là gì?

pelecypod (danh từ) nghĩa là lớp chân rìu.

pelecypod phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pelecypod: giọng Mỹ (US) /pə.ˈlɛ.sə.ˌpɑːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.