TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pelerine

UK/ˈpɛ.ləˌɹiːn/ US/pɛ.ləˈɹin/ giọng máy của trình duyệt

pelerine nghĩa là áo choàng.

Nghĩa của pelerine

Danh từ

  1. Áo choàng (đàn bà).

Dạng từ của pelerine

Số nhiềupelerines

Câu hỏi thường gặp

pelerine nghĩa là gì?

pelerine (danh từ) nghĩa là áo choàng.

pelerine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pelerine: giọng Anh (UK) /ˈpɛ.ləˌɹiːn/, giọng Mỹ (US) /pɛ.ləˈɹin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.