pellitory
UK/ˈpɛlɪt(ə)ɹi/
US/ˈpɛlɪtɔɹi/
giọng máy của trình duyệt
pellitory nghĩa là cây chữ ma.
Nghĩa của pellitory
Danh từ
- Thực vật học Cây chữ ma.
Dạng từ của pellitory
| Số nhiều | pellitories |
Câu hỏi thường gặp
pellitory nghĩa là gì?
pellitory (danh từ) nghĩa là cây chữ ma.
pellitory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pellitory: giọng Anh (UK) /ˈpɛlɪt(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛlɪtɔɹi/.