pelma
giọng máy của trình duyệt
pelma nghĩa là bàn chân.
Nghĩa của pelma
Danh từ
- Bàn chân.
Dạng từ của pelma
| Số nhiều | pelmata |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pelma
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pelma nghĩa là gì?
pelma (danh từ) nghĩa là bàn chân.