TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sole

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/səʊl/ US/soʊl/ giọng máy của trình duyệt

sole nghĩa là cá bơn, bàn chân, đóng đế, duy nhất.

Nghĩa của sole

Danh từ

  1. Động vật học Cá bơn.
  2. Bàn chân.
  3. Đế giày.
  4. Nền, bệ, đế.

Ngoại động từ

  1. Đóng đế (giày).

Tính từ

  1. Duy nhất, độc nhất.
    • the sole representativengười đại diện duy nhất
    • his sole reason is thiscái lý do độc nhất của anh ta là thế này
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Một mình; cô độc, cô đơn.

Dạng từ của sole

Số nhiềusoles
Ngôi thứ ba số ítsoles
Hiện tại phân từ (-ing)soling
Quá khứ phân từsoled
Quá khứsoled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sole

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sole

Cụm từ, thành ngữ với sole

  • sole trader — Người buôn bán cá thể.

Câu hỏi thường gặp

sole nghĩa là gì?

sole (danh từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là cá bơn, bàn chân, đóng đế, duy nhất.

sole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sole: giọng Anh (UK) /səʊl/, giọng Mỹ (US) /soʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.