sole
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/səʊl/
US/soʊl/
giọng máy của trình duyệt
sole nghĩa là cá bơn, bàn chân, đóng đế, duy nhất.
Nghĩa của sole
Danh từ
- Động vật học Cá bơn.
- Bàn chân.
- Đế giày.
- Nền, bệ, đế.
Ngoại động từ
- Đóng đế (giày).
Tính từ
- Duy nhất, độc nhất.
- the sole representativengười đại diện duy nhất
- his sole reason is thiscái lý do độc nhất của anh ta là thế này
- Từ cổ,nghĩa cổ Một mình; cô độc, cô đơn.
Dạng từ của sole
| Số nhiều | soles |
| Ngôi thứ ba số ít | soles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | soling |
| Quá khứ phân từ | soled |
| Quá khứ | soled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sole
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sole
Cụm từ, thành ngữ với sole
- sole trader — Người buôn bán cá thể.
Câu hỏi thường gặp
sole nghĩa là gì?
sole (danh từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là cá bơn, bàn chân, đóng đế, duy nhất.
sole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sole: giọng Anh (UK) /səʊl/, giọng Mỹ (US) /soʊl/.