peltry
UK/ˈpɛltɹi/
US/ˈpɛltɹi/
giọng máy của trình duyệt
peltry nghĩa là Các loại da còn lông.
Nghĩa của peltry
Danh từ
- Các loại da còn lông.
- Các loại da còn sống.
Dạng từ của peltry
| Số nhiều | peltries |
Câu hỏi thường gặp
peltry nghĩa là gì?
peltry (danh từ) nghĩa là Các loại da còn lông.
peltry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peltry: giọng Anh (UK) /ˈpɛltɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛltɹi/.