TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peltry

UK/ˈpɛltɹi/ US/ˈpɛltɹi/ giọng máy của trình duyệt

peltry nghĩa là Các loại da còn lông.

Nghĩa của peltry

Danh từ

  1. Các loại da còn lông.
  2. Các loại da còn sống.

Dạng từ của peltry

Số nhiềupeltries

Câu hỏi thường gặp

peltry nghĩa là gì?

peltry (danh từ) nghĩa là Các loại da còn lông.

peltry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peltry: giọng Anh (UK) /ˈpɛltɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛltɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.