pelting
US/ˈpɛɫ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
pelting nghĩa là trút xuống, đập mạnh rào rào.
Nghĩa của pelting
Tính từ
- Trút xuống, đập mạnh rào rào (mưa).
- pelting rainmưa như trút
Dạng từ của pelting
| Số nhiều | peltings |
| So sánh hơn | more pelting |
| So sánh nhất | most pelting |
Câu hỏi thường gặp
pelting nghĩa là gì?
pelting (tính từ) nghĩa là trút xuống, đập mạnh rào rào.
pelting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pelting: giọng Mỹ (US) /ˈpɛɫ.tiɳ/.