TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pelting

US/ˈpɛɫ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

pelting nghĩa là trút xuống, đập mạnh rào rào.

Nghĩa của pelting

Tính từ

  1. Trút xuống, đập mạnh rào rào (mưa).
    • pelting rainmưa như trút

Dạng từ của pelting

Số nhiềupeltings
So sánh hơnmore pelting
So sánh nhấtmost pelting

Câu hỏi thường gặp

pelting nghĩa là gì?

pelting (tính từ) nghĩa là trút xuống, đập mạnh rào rào.

pelting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pelting: giọng Mỹ (US) /ˈpɛɫ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.