TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pelvic inflammatory disease

giọng máy của trình duyệt

pelvic inflammatory disease nghĩa là viêm vùng chậu.

Nghĩa của pelvic inflammatory disease

Danh từ

  1. Viêm vùng chậu.

Câu hỏi thường gặp

pelvic inflammatory disease nghĩa là gì?

pelvic inflammatory disease (danh từ) nghĩa là viêm vùng chậu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.