pendulum arbitration
US/ ˌɑːr.bə.ˈtreɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
pendulum arbitration nghĩa là trọng tài con lắc.
Nghĩa của pendulum arbitration
Danh từ
- Kinh tế học Trọng tài con lắc.
Câu hỏi thường gặp
pendulum arbitration nghĩa là gì?
pendulum arbitration (danh từ) nghĩa là trọng tài con lắc.
pendulum arbitration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pendulum arbitration: giọng Mỹ (US) / ˌɑːr.bə.ˈtreɪ.ʃən/.