TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pendulum arbitration

US/ ˌɑːr.bə.ˈtreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

pendulum arbitration nghĩa là trọng tài con lắc.

Nghĩa của pendulum arbitration

Danh từ

  1. Kinh tế học Trọng tài con lắc.

Câu hỏi thường gặp

pendulum arbitration nghĩa là gì?

pendulum arbitration (danh từ) nghĩa là trọng tài con lắc.

pendulum arbitration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pendulum arbitration: giọng Mỹ (US) / ˌɑːr.bə.ˈtreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.