pendulum
UK/ˈpɛnd͡ʒʊləm/
US/ˈpɛnd͡ʒələm/
giọng máy của trình duyệt
pendulum nghĩa là quả lắc, con lắc.
Nghĩa của pendulum
Danh từ
- Quả lắc, con lắc.
- Vật đu đưa lúc lắc.
- Người hay do dự dao động.
Dạng từ của pendulum
| Số nhiều | pendulums |
Họ từ của pendulum
Cụm từ, thành ngữ với pendulum
- pendulum arbitration — Trọng tài con lắc.
Câu hỏi thường gặp
pendulum nghĩa là gì?
pendulum (danh từ) nghĩa là quả lắc, con lắc.
pendulum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pendulum: giọng Anh (UK) /ˈpɛnd͡ʒʊləm/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛnd͡ʒələm/.