TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pendulum

UK/ˈpɛnd͡ʒʊləm/ US/ˈpɛnd͡ʒələm/ giọng máy của trình duyệt

pendulum nghĩa là quả lắc, con lắc.

Nghĩa của pendulum

Danh từ

  1. Quả lắc, con lắc.
  2. Vật đu đưa lúc lắc.
  3. Người hay do dự dao động.

Dạng từ của pendulum

Số nhiềupendulums

Họ từ của pendulum

Cụm từ, thành ngữ với pendulum

  • pendulum arbitration — Trọng tài con lắc.

Câu hỏi thường gặp

pendulum nghĩa là gì?

pendulum (danh từ) nghĩa là quả lắc, con lắc.

pendulum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pendulum: giọng Anh (UK) /ˈpɛnd͡ʒʊləm/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛnd͡ʒələm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.