TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

penetralia

UK/ˌpɛ.nəˈtɹeɪ.li.ə/ giọng máy của trình duyệt US/ˌpɛ.nəˈtɹeɪ.li.ə/ giọng máy của trình duyệt

penetralia nghĩa là thâm cung, chính điện.

Nghĩa của penetralia

Danh từ

  1. Thâm cung; chính điện (trong giáo đường).

Câu hỏi thường gặp

penetralia nghĩa là gì?

penetralia (danh từ) nghĩa là thâm cung, chính điện.

penetralia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của penetralia: giọng Anh (UK) /ˌpɛ.nəˈtɹeɪ.li.ə/, giọng Mỹ (US) /ˌpɛ.nəˈtɹeɪ.li.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.