penniform
UK/ˈpɛnɪfɔːm/
giọng máy của trình duyệt
penniform nghĩa là hình lông chim.
Nghĩa của penniform
Tính từ
- Hình lông chim.
- a penniform leaflá hình lông chim
Dạng từ của penniform
| Số nhiều | penniforms |
Câu hỏi thường gặp
penniform nghĩa là gì?
penniform (tính từ) nghĩa là hình lông chim.
penniform phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của penniform: giọng Anh (UK) /ˈpɛnɪfɔːm/.