TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pensionable

US/ˈpɛnt.ʃə.nə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

pensionable nghĩa là Được quyền hưởng lương hưu; có chế độ lương hưu.

Nghĩa của pensionable

Tính từ

  1. Được quyền hưởng lương hưu; có chế độ lương hưu.
  2. Được quyền hưởng trợ cấp; có chế độ trợ cấp.

Câu hỏi thường gặp

pensionable nghĩa là gì?

pensionable (tính từ) nghĩa là Được quyền hưởng lương hưu; có chế độ lương hưu.

pensionable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pensionable: giọng Mỹ (US) /ˈpɛnt.ʃə.nə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.