pension fund
US/ ˈfənd/
giọng máy của trình duyệt
pension fund nghĩa là quỹ hưu.
Nghĩa của pension fund
Danh từ
- Kinh tế học Quỹ hưu.
Dạng từ của pension fund
| Số nhiều | pension funds |
Câu hỏi thường gặp
pension fund nghĩa là gì?
pension fund (danh từ) nghĩa là quỹ hưu.
pension fund phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pension fund: giọng Mỹ (US) / ˈfənd/.