TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pentachord

giọng máy của trình duyệt

pentachord nghĩa là đàn năm dây, chuỗi năm âm.

Nghĩa của pentachord

Danh từ

  1. Âm nhạc Đàn năm dây.
  2. Chuỗi năm âm.

Dạng từ của pentachord

Số nhiềupentachords

Câu hỏi thường gặp

pentachord nghĩa là gì?

pentachord (danh từ) nghĩa là đàn năm dây, chuỗi năm âm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.