TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pentadecagon

UK/ˌpɛntəˈdɛkəɡən/ US/ˌpɛntəˈdɛkəɡən/ giọng máy của trình duyệt

pentadecagon nghĩa là hình mười năm cạnh.

Nghĩa của pentadecagon

Danh từ

  1. Hình mười năm cạnh.

Dạng từ của pentadecagon

Số nhiềupentadecagons

Câu hỏi thường gặp

pentadecagon nghĩa là gì?

pentadecagon (danh từ) nghĩa là hình mười năm cạnh.

pentadecagon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pentadecagon: giọng Anh (UK) /ˌpɛntəˈdɛkəɡən/, giọng Mỹ (US) /ˌpɛntəˈdɛkəɡən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.