TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pentameter

UK/pɛnˈtæmɪtə(ɹ)/ US/pɛnˈtæmɪtə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

pentameter nghĩa là thơ năm âm tiết.

Nghĩa của pentameter

Danh từ

  1. Thơ năm âm tiết.

Dạng từ của pentameter

Số nhiềupentameters

Câu hỏi thường gặp

pentameter nghĩa là gì?

pentameter (danh từ) nghĩa là thơ năm âm tiết.

pentameter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pentameter: giọng Anh (UK) /pɛnˈtæmɪtə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /pɛnˈtæmɪtə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.