TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pentane

UK/ˈpɛnteɪn/ giọng máy của trình duyệt US/ˈpɛnteɪn/ giọng máy của trình duyệt

pentane nghĩa là Pentan.

Nghĩa của pentane

Danh từ

  1. Hoá học Pentan.

Dạng từ của pentane

Số nhiềupentanes

Câu hỏi thường gặp

pentane nghĩa là gì?

pentane (danh từ) nghĩa là Pentan.

pentane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pentane: giọng Anh (UK) /ˈpɛnteɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛnteɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.