TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pentangle

US/ˈpɛnt.ˌæŋ.ɡəl/ giọng máy của trình duyệt

pentangle nghĩa là Xem pentagram.

Nghĩa của pentangle

Danh từ

  1. Xem pentagram

Dạng từ của pentangle

Số nhiềupentangles

Câu hỏi thường gặp

pentangle nghĩa là gì?

pentangle (danh từ) nghĩa là Xem pentagram.

pentangle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pentangle: giọng Mỹ (US) /ˈpɛnt.ˌæŋ.ɡəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.