TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pentavalence

giọng máy của trình duyệt

pentavalence nghĩa là hoá trị năm.

Nghĩa của pentavalence

Danh từ

  1. Hoá học Hoá trị năm.

Câu hỏi thường gặp

pentavalence nghĩa là gì?

pentavalence (danh từ) nghĩa là hoá trị năm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.