TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

People's Liberation Army

giọng máy của trình duyệt

People's Liberation Army nghĩa là Giải phóng quân Nhân dân Trung Quốc.

Nghĩa của People's Liberation Army

Danh từ riêng

  1. Giải phóng quân Nhân dân Trung Quốc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với People's Liberation Army

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

People's Liberation Army nghĩa là gì?

People's Liberation Army (danh từ riêng) nghĩa là Giải phóng quân Nhân dân Trung Quốc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.