TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pepper spray

giọng máy của trình duyệt

pepper spray nghĩa là bình xịt hơi cay.

Nghĩa của pepper spray

Danh từ

  1. Bình xịt hơi cay.

Dạng từ của pepper spray

Số nhiềupepper sprays

Câu hỏi thường gặp

pepper spray nghĩa là gì?

pepper spray (danh từ) nghĩa là bình xịt hơi cay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.