pepperwort
UK/ˈpɛpəwəːt/
giọng máy của trình duyệt
pepperwort nghĩa là rau tần, rau bợ.
Nghĩa của pepperwort
Danh từ
- Rau tần, rau bợ.
Dạng từ của pepperwort
| Số nhiều | pepperworts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pepperwort
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pepperwort nghĩa là gì?
pepperwort (danh từ) nghĩa là rau tần, rau bợ.
pepperwort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pepperwort: giọng Anh (UK) /ˈpɛpəwəːt/.