TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pepperwort

UK/ˈpɛpəwəːt/ giọng máy của trình duyệt

pepperwort nghĩa là rau tần, rau bợ.

Nghĩa của pepperwort

Danh từ

  1. Rau tần, rau bợ.

Dạng từ của pepperwort

Số nhiềupepperworts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pepperwort

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pepperwort nghĩa là gì?

pepperwort (danh từ) nghĩa là rau tần, rau bợ.

pepperwort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pepperwort: giọng Anh (UK) /ˈpɛpəwəːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.