peppery
US/ˈpɛpəɹi/
giọng máy của trình duyệt
peppery nghĩa là hồ tiêu, có nhiều tiêu, cay.
Nghĩa của peppery
Danh từ
- Thuộc Hồ tiêu; như hồ tiêu.
- Có nhiều tiêu; cay.
- Nóng nảy, nóng tính.
- a peppery tempertính nóng nảy
- Châm biếm, chua cay.
- peppery speechlời nói châm biếm chua cay
Dạng từ của peppery
| So sánh hơn | pepperier |
| So sánh nhất | pepperiest |
Họ từ của peppery
Câu hỏi thường gặp
peppery nghĩa là gì?
peppery (danh từ) nghĩa là hồ tiêu, có nhiều tiêu, cay.
peppery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peppery: giọng Mỹ (US) /ˈpɛpəɹi/.