peptonization
giọng máy của trình duyệt
peptonization nghĩa là Xem peptonize.
Nghĩa của peptonization
Danh từ
- Xem peptonize
Câu hỏi thường gặp
peptonization nghĩa là gì?
peptonization (danh từ) nghĩa là Xem peptonize.
peptonization nghĩa là Xem peptonize.
peptonization (danh từ) nghĩa là Xem peptonize.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.