per
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/pɜː/
US/pɝ/
giọng máy của trình duyệt
per nghĩa là mỗi, bởi, bằng, từng.
Nghĩa của per
Danh từ
- Mỗi.
- per annummỗi năm
- per diem (day)mỗi ngày
- per mensem (month)mỗi tháng
- per caput (capita)mỗi đầu người
- a shilling per manmỗi người một silinh
- Bởi, bằng, qua.
- per steamerbằng tàu thuỷ
- per railbằng xe lửa
- per postqua bưu điện
- Do (ai làm, gửi...), theo.
- per Mr. Smithdo ông Xmít gửi
- per procurationem((viết tắt) per proc; per pro; p.p) theo quyền được uỷ nhiệm; thừa lệnh
- per sedo bản thân nó, tự bản thân nó
- settlement per contrasự giải quyết trái ngược lại
- as per usualtheo thường lệ, như thói quen
Giới từ
- Mỗi, từng.
- Trên, một.
- Theo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với per
Đồng nghĩa
Họ từ của per
Cụm từ, thành ngữ với per
- per capita — Theo đầu người.
Câu ví dụ với per
- University fees in Britain are about £9,000 per year. Học phí đại học ở nước Anh vào khoảng 9,000£ một năm.
- How many examples per day can you add? Mỗi ngày bạn thêm được bao nhiêu câu ví dụ?
- A cheetah can run as fast as 70 miles per hour. Một con báo cheetah có thể chạy nhanh 20 dặm một giờ.
- The plane flies at a speed of 400 kilometers per hour. Máy bay bay với tốc độ 400 km một giờ.
- It's pay per click. Nó trả tiền mỗi lần kích chuột.
- Only 36 per cent of secondary schools in England were teaching German in 2021. Chỉ có 36 phần trăm trường cấp hai ở Anh dạy tiếng Đức vào năm 2021.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
per nghĩa là gì?
per (danh từ, giới từ) nghĩa là mỗi, bởi, bằng, từng.
per phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của per: giọng Anh (UK) /pɜː/, giọng Mỹ (US) /pɝ/.