TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peptonize

giọng máy của trình duyệt

peptonize nghĩa là peptone hoá.

Nghĩa của peptonize

Động từ

  1. Peptone hoá.

Dạng từ của peptonize

Ngôi thứ ba số ítpeptonizes
Hiện tại phân từ (-ing)peptonizing
Quá khứ phân từpeptonized
Quá khứpeptonized

Câu hỏi thường gặp

peptonize nghĩa là gì?

peptonize (động từ) nghĩa là peptone hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.