peptonize
giọng máy của trình duyệt
peptonize nghĩa là peptone hoá.
Nghĩa của peptonize
Động từ
- Peptone hoá.
Dạng từ của peptonize
| Ngôi thứ ba số ít | peptonizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | peptonizing |
| Quá khứ phân từ | peptonized |
| Quá khứ | peptonized |
Câu hỏi thường gặp
peptonize nghĩa là gì?
peptonize (động từ) nghĩa là peptone hoá.