percussive
UK/pəˈkʌsɪv/
US/pɚˈkʌsɪv/
giọng máy của trình duyệt
percussive nghĩa là đánh gõ, để đánh gõ.
Nghĩa của percussive
Tính từ
- Đánh gõ; để đánh gõ.
Dạng từ của percussive
| So sánh hơn | more percussive |
| So sánh nhất | most percussive |
| Số nhiều | percussives |
Họ từ của percussive
Cụm từ, thành ngữ với percussive
- percussive maintenance — Việc gõ, vỗ vào thiết bị gặp trục trặc để nó hoạt động trở lại.
Câu hỏi thường gặp
percussive nghĩa là gì?
percussive (tính từ) nghĩa là đánh gõ, để đánh gõ.
percussive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của percussive: giọng Anh (UK) /pəˈkʌsɪv/, giọng Mỹ (US) /pɚˈkʌsɪv/.