perdifoil
giọng máy của trình duyệt
perdifoil nghĩa là cây rụng lá.
Nghĩa của perdifoil
Danh từ
- botany, obsolete Cây rụng lá.
Dạng từ của perdifoil
| Số nhiều | perdifoils |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perdifoil
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
perdifoil nghĩa là gì?
perdifoil (danh từ) nghĩa là cây rụng lá.