TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perfective aspect

giọng máy của trình duyệt

perfective aspect nghĩa là thể hoàn thành.

Nghĩa của perfective aspect

Danh từ

  1. Thể hoàn thành.

Câu hỏi thường gặp

perfective aspect nghĩa là gì?

perfective aspect (danh từ) nghĩa là thể hoàn thành.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.