perfective
UK/pə(ɹ)ˈfɛktɪv/
US/pə(ɹ)ˈfɛktɪv/
giọng máy của trình duyệt
perfective nghĩa là hoàn thành.
Nghĩa của perfective
Tính từ
- Để làm cho hoàn hảo; đưa đến chỗ hoàn hảo.
- Ngôn ngữ học Hoàn thành.
Dạng từ của perfective
| So sánh hơn | more perfective |
| So sánh nhất | most perfective |
| Số nhiều | perfectives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perfective
Trái nghĩa
Họ từ của perfective
Cụm từ, thành ngữ với perfective
- perfective aspect — Thể hoàn thành.
Câu hỏi thường gặp
perfective nghĩa là gì?
perfective (tính từ) nghĩa là hoàn thành.
perfective phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perfective: giọng Anh (UK) /pə(ɹ)ˈfɛktɪv/, giọng Mỹ (US) /pə(ɹ)ˈfɛktɪv/.