TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perfective

UK/pə(ɹ)ˈfɛktɪv/ US/pə(ɹ)ˈfɛktɪv/ giọng máy của trình duyệt

perfective nghĩa là hoàn thành.

Nghĩa của perfective

Tính từ

  1. Để làm cho hoàn hảo; đưa đến chỗ hoàn hảo.
  2. Ngôn ngữ học Hoàn thành.

Dạng từ của perfective

So sánh hơnmore perfective
So sánh nhấtmost perfective
Số nhiềuperfectives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perfective

Trái nghĩa

Họ từ của perfective

Cụm từ, thành ngữ với perfective

  • perfective aspect — Thể hoàn thành.

Câu hỏi thường gặp

perfective nghĩa là gì?

perfective (tính từ) nghĩa là hoàn thành.

perfective phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perfective: giọng Anh (UK) /pə(ɹ)ˈfɛktɪv/, giọng Mỹ (US) /pə(ɹ)ˈfɛktɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.