TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perfectively

US/pɜː.ˈfɛk.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

perfectively nghĩa là Xem perfective.

Nghĩa của perfectively

Phó từ

  1. Xem perfective

Câu hỏi thường gặp

perfectively nghĩa là gì?

perfectively (phó từ) nghĩa là Xem perfective.

perfectively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perfectively: giọng Mỹ (US) /pɜː.ˈfɛk.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.