perfectivity
giọng máy của trình duyệt
perfectivity nghĩa là Xem perfective.
Nghĩa của perfectivity
Danh từ
- Xem perfective
Câu hỏi thường gặp
perfectivity nghĩa là gì?
perfectivity (danh từ) nghĩa là Xem perfective.
perfectivity nghĩa là Xem perfective.
perfectivity (danh từ) nghĩa là Xem perfective.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.