perfoliation
giọng máy của trình duyệt
perfoliation nghĩa là Xem perfoliate.
Nghĩa của perfoliation
Danh từ
- Xem perfoliate
Câu hỏi thường gặp
perfoliation nghĩa là gì?
perfoliation (danh từ) nghĩa là Xem perfoliate.
perfoliation nghĩa là Xem perfoliate.
perfoliation (danh từ) nghĩa là Xem perfoliate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.