TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perfoliate

US/ˌpɜː.ˈfoʊ.li.ət/ giọng máy của trình duyệt

perfoliate nghĩa là xuyên lá.

Nghĩa của perfoliate

Tính từ

  1. Thực vật học Xuyên lá (thân).

Họ từ của perfoliate

Câu hỏi thường gặp

perfoliate nghĩa là gì?

perfoliate (tính từ) nghĩa là xuyên lá.

perfoliate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perfoliate: giọng Mỹ (US) /ˌpɜː.ˈfoʊ.li.ət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.