TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perforating-machine

US/ˈpɜː.fə.ˌreɪ.tiɳ.mə.ˈʃin/ giọng máy của trình duyệt

perforating-machine nghĩa là máy đục lỗ.

Nghĩa của perforating-machine

Danh từ

  1. Máy đục lỗ.

Câu hỏi thường gặp

perforating-machine nghĩa là gì?

perforating-machine (danh từ) nghĩa là máy đục lỗ.

perforating-machine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perforating-machine: giọng Mỹ (US) /ˈpɜː.fə.ˌreɪ.tiɳ.mə.ˈʃin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.