perfumery
UK/pəˈfjuːm(ə)ri/
US/pəˈfjuːm(ə)ri/
giọng máy của trình duyệt
perfumery nghĩa là nước hoa, xưởng chế nước hoa.
Nghĩa của perfumery
Danh từ
- Nước hoa.
- Xưởng chế nước hoa.
Dạng từ của perfumery
| Số nhiều | perfumeries |
Câu hỏi thường gặp
perfumery nghĩa là gì?
perfumery (danh từ) nghĩa là nước hoa, xưởng chế nước hoa.
perfumery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perfumery: giọng Anh (UK) /pəˈfjuːm(ə)ri/, giọng Mỹ (US) /pəˈfjuːm(ə)ri/.