TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

periapical

giọng máy của trình duyệt

periapical nghĩa là bao đỉnh, quanh đỉnh.

Nghĩa của periapical

Tính từ

  1. Bao đỉnh, quanh đỉnh.

Dạng từ của periapical

Số nhiềuperiapicals

Câu hỏi thường gặp

periapical nghĩa là gì?

periapical (tính từ) nghĩa là bao đỉnh, quanh đỉnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.